-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| Độ sáng | 4,000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | WXGA (1280 x 800) |
| Độ tương phản | 20,000:1 |
| Kích thước chiếu | 40” – 300” |
| Cổng tín hiệu | HDMI, S-Video, Audio, VGA, RJ-45 |
| Bóng đèn | 240W |
| Tuổi thọ | Normal: 5000 giờ/ Eco: 7000 giờ |
| Chỉnh vuông ảnh (Keystone) | Vertical: ±35° (Auto: 30°), horizontal: ±35° |
| Độ ồn | 37dB (Đèn: Normal), 29dB (Đèn: Eco) |
| Loa trong x1 | 10w |
| Trọng lượng | 3.3kg |
| Kích thước máy | 352 x 98 x 279.4 mm |
| Bảo hành | Thân máy bảo hành 12 tháng, 12 tháng LCD/2000h, bóng đèn 3 tháng/500h. |