Máy in laser Canon LBP172dw

Thương hiệu: Canon
6,990,000₫
  • Chức năng: In

  • Công nghệ in: Chùm tia laser đơn sắc

  • Tốc độ in         "Đen trắng A4: 33/35 ppm (A4/LTR)

  • In hai mặt: 20.9 ipm (A4)"

  • Độ phân giải    600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi (equivalent)

  • Khay giấy        250 tờ, giấy ra: 100 tờ

  • Kết nối USB 2.0, LAN có dây, LAN không dây

Bảo hành: 12 tháng

IN
Phương pháp inIn chùm tia laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing)
Tốc độ in (A4 / Letter)A4: ~33 ppm / Letter: ~35 ppm
In hai mặt tự động (Auto Duplex)Có; A4: ~20.9 ipm
Độ phân giải in / Image Refinement600 × 600 dpi; công nghệ tinh chỉnh tương đương ~1,200 × 1,200 dpi
Thời gian làm nóng (Warm-Up) từ lúc bật nguồn15 giây hoặc ít hơn
Thời gian bản in đầu (FPOT, A4)Khoảng 5.0 giây
Khôi phục từ Sleep ModeKhoảng 3.2 giây hoặc ít hơn
XỬ LÝ GIẤY
Khay nạp giấy (Cassette)250 tờ (giấy thường 80 g/m²)
Khay giấy ra100 tờ (giấy thường 75 g/m²)
Kích thước giấy hỗ trợCassette: các khổ A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Govt. Letter, Govt. Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5); Custom từ 76 × 127 mm đến 216 × 356 mm
In hai mặt tương thích khổA4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal
Các loại giấy hỗ trợPlain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope
Độ dày / trọng lượng giấyCassette: 60 – 163 g/m²; In hai mặt: 60 – 105 g/m²
KẾT NỐI & PHẦN MỀM
Giao diện / Kết nối vật lýUSB 2.0, Ethernet (10Base-T/100Base-TX); Không dây (WiFi IEEE 802.11b/g/n – Infrastructure, WPS, Access Point Mode)
Giao thức & bảo mật mạngTCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD); IP/MAC Address Filtering; HTTPS; SNMPv3; IEEE 802.1X; TLS 1.3; WPA/WPA2/WPA3 – tùy chế độ
Giải pháp in di động / đám mâyCanon PRINT; Canon Print Service (Android); AirPrint; Mopria Print Service; Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích & phần mềm đi kèmWindows 10/11, Windows Server 2016-2022; macOS 10.14 trở lên; Linux; Chrome OS
TỔNG QUAN
Bộ nhớ & Màn hình256 MB; màn hình LCD 5 dòng
Nguồn điện & tiêu thụ điệnAC 220-240 V, 50/60 Hz; vận hành ≈ 416 W (max ≈ 990 W); Standby ~3.5 W; Sleep ~0.5 W
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10-30 °C; Độ ẩm: 20-80 % RH (không đọng nước)
Chu kỳ làm việc hàng tháng50.000 trang
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) & Trọng lượng≈ 365 × 399 × 222 mm; ~ 6.9 kg (không bao gồm hộp mực)
Hộp mựcCartridge 072 (≈ 1.400 trang, bản đi kèm khoảng 1.000 trang); Cartridge 072H high-capacity ≈ 4.100 trang

Lên đầu trang
popup

Số lượng:

Tổng tiền: