-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc (Monochrome Laser Beam Printing) |
Tốc độ in A4 / Letter / In hai mặt (Auto Duplex) | A4: 33 ppm; Letter: ~35 ppm; In hai mặt A4 ~20.9 ipm |
Độ phân giải / Image Refinement | 600 × 600 dpi; xử lý tương đương 1,200 × 1,200 dpi |
Thời gian làm nóng (Warm-Up) / Khởi động lại từ Sleep Mode | ≤ 15 giây từ khi bật nguồn; ≤ 3.2 giây từ Sleep Mode |
Thời gian bản in đầu (FPOT, A4) | Khoảng 5.0 giây |
Ngôn ngữ lệnh in | UFR II |
XỬ LÝ GIẤY | |
Khay vào (Cassette) | 250 tờ (giấy thường, 80 g/m²) |
Khay giấy ra | 100 tờ |
Kích thước giấy hỗ trợ | Khổ: A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Govt. Legal, etc.; tùy chỉnh từ 76×127 mm tới 216×356 mm |
Loại giấy & Media Weight | Plain, Recycled, Label, Postcard, Envelope; Khay: 60-163 g/m²; In hai mặt: 60-105 g/m² |
KẾT NỐI & PHẦN MỀM | |
Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0; Ethernet 10Base-T/100Base-TX |
Giao thức & Bảo mật mạng | TCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD); IP/MAC filtering; HTTPS; SNMPv3; IEEE 802.1X; TLS 1.3 |
In từ thiết bị di động / đám mây | Canon PRINT; Canon Print Service (Android); AirPrint; Mopria Print Service; Microsoft Universal Print |
Hệ điều hành tương thích & phần mềm đi kèm | Windows 10/11; Windows Server 2016-2022; macOS 10.14+; Linux; Chrome OS; Driver + Toner Status |
TỔNG QUAN | |
Bộ nhớ & màn hình | 256 MB; màn hình LCD 5 dòng |
Nguồn điện & tiêu thụ điện | AC 220-240 V, 50/60 Hz; Vận hành ~416 W (max ~990 W); Standby ~3.5 W; Sleep ~0.5 W |
Môi trường làm việc | Nhiệt độ 10-30 °C; Độ ẩm 20-80% RH không ngưng tụ |
Chu kỳ làm việc hàng tháng | 50,000 trang |
Kích thước & trọng lượng | ≈ 365 × 399 × 222 mm; ~ 6.9 kg (không bao gồm hộp mực) |
Hộp mực | Cartridge 072 (~1.400 trang, bản đi kèm ~1.000 trang); Cartridge 072H (~4.100 trang) |